Bé Học Nói Tiếng Việt

Nhấp vào hình ảnh hoặc thẻ từ vựng để nghe phát âm chuẩn giọng Việt miền Bắc

Thư viện từ vựng

Động vật

Con mèo

Con mèo

Con vật nuôi trong nhà, thường bắt chuột. Mèo kêu "meo meo" và thích được vuốt ve.

Con chó

Con chó

Con vật trung thành, hay sủa "gâu gâu". Chó là người bạn trung thành của con người.

Con gà

Con gà

Con vật có mào đỏ, đẻ trứng, kêu "cục tác". Gà là gia cầm được nuôi để lấy thịt và trứng.

Con voi

Con voi

Con vật to lớn, có vòi dài và ngà. Voi thường sống ở rừng hoặc trong các khu bảo tồn.

Con cá

Con cá

Con vật sống dưới nước, có vảy và vây. Cá bơi bằng vây và đuôi, thở bằng mang.

Con thỏ

Con thỏ

Con vật có tai dài, chân sau khỏe. Thỏ chạy rất nhanh và thích ăn cà rốt.

Con hổ

Con hổ

Con vật hoang dã, lông có sọc, rất mạnh mẽ. Hổ là loài thú lớn trong họ mèo.

Con khỉ

Con khỉ

Con vật thích leo trèo, thông minh. Khỉ có thể bắt chước hành động của con người.

Con chim

Con chim

Con vật có cánh, mỏ và lông vũ. Chim có thể bay cao trên bầu trời.

Trái cây

Quả táo

Quả táo

Quả tròn, vỏ đỏ hoặc xanh, ăn giòn. Táo là loại quả giàu vitamin và chất xơ.

Quả chuối

Quả chuối

Quả dài, cong, vỏ vàng, ruột trắng. Chuối chứa nhiều kali tốt cho sức khỏe.

Quả cam

Quả cam

Quả tròn, vỏ màu cam, chia thành múi. Cam giàu vitamin C, giúp tăng cường sức đề kháng.

Quả dứa

Quả dứa

Quả lớn, vỏ gai, ruột vàng, ngọt và thơm. Dứa còn được gọi là quả thơm ở miền Bắc.

Quả dưa hấu

Quả dưa hấu

Quả lớn, vỏ gai, ruột vàng, ngọt và thơm. Dứa còn được gọi là quả thơm ở miền Bắc.

Quả xoài

Quả xoài

Quả dài, màu vàng khi chín, vị ngọt. Xoài là loại quả nhiệt đới phổ biến ở Việt Nam.

Quả ổi

Quả ổi

Quả tròn, vỏ xanh, ruột trắng hoặc hồng, nhiều hạt. Ổi rất giàu vitamin C.

Quả nhãn

Quả nhãn

Quả nhỏ, tròn, vỏ nâu, ruột trắng trong, ngọt và có hạt đen. Nhãn thường chín vào mùa hè.

Quả vải

Quả vải

Quả nhỏ, vỏ sần đỏ, ruột trắng trong, vị ngọt và thơm. Vải là đặc sản nổi tiếng của Việt Nam.

Phương tiện

Xe ô tô

Xe ô tô

Phương tiện 4 bánh, chạy bằng xăng. Ô tô là phương tiện di chuyển phổ biến trên đường bộ.

Xe máy

Xe máy

Phương tiện 2 bánh, chạy bằng xăng. Xe máy là phương tiện phổ biến ở Việt Nam.

Xe đạp

Xe đạp

Phương tiện 2 bánh, đạp bằng chân. Xe đạp không dùng xăng, tốt cho sức khỏe và môi trường.

Máy bay

Máy bay

Phương tiện bay trên trời, có cánh và động cơ. Máy bay là phương tiện di chuyển nhanh nhất.

Tàu thủy

Tàu thủy

Phương tiện di chuyển trên mặt nước. Tàu thủy chở người và hàng hóa trên sông, biển.

Xe buýt

Xe buýt

Phương tiện giao thông công cộng, chở được nhiều người. Xe buýt chạy theo lộ trình cố định.

Tàu hỏa

Tàu hỏa

Phương tiện di chuyển trên đường ray. Tàu hỏa chạy bằng động cơ, chở được nhiều hành khách.

Xe cứu thương

Xe cứu thương

Xe đặc biệt dùng để chở người bị thương đến bệnh viện. Xe cứu thương thường có đèn nhấp nháy và còi hú.

Xe cứu hỏa

Xe cứu hỏa

Xe đặc biệt dùng để chữa cháy. Xe cứu hỏa màu đỏ, có vòi phun nước để dập lửa.

Gia đình

Bố

Bố

Người đàn ông trong gia đình. Bố là người sinh ra và nuôi dưỡng mình, còn được gọi là cha, ba.

Mẹ

Mẹ

Người phụ nữ trong gia đình. Mẹ là người sinh ra và chăm sóc mình, còn gọi là má, u.

Ông

Ông

Bố của bố hoặc mẹ. Ông là người lớn tuổi trong gia đình, thường được gọi là ông nội hoặc ông ngoại.

Bà

Mẹ của bố hoặc mẹ. Bà thường được gọi là bà nội hoặc bà ngoại, là người lớn tuổi trong gia đình.

Anh trai

Anh trai

Người con trai lớn hơn trong gia đình. Anh trai thường bảo vệ và giúp đỡ các em.

Chị gái

Chị gái

Người con gái lớn hơn trong gia đình. Chị gái thường chăm sóc và dạy bảo các em.

Em trai

Em trai

Người con trai nhỏ hơn trong gia đình. Em trai thường được anh chị bảo ban và chăm sóc.

Em gái

Em gái

Người con gái nhỏ hơn trong gia đình. Em gái thường được anh chị yêu thương và bảo vệ.

Cô

Em gái của bố. Cô là người thân trong gia đình, giúp đỡ và thương yêu các cháu.

Màu sắc

Màu đỏ

Màu của quả cà chua, trái tim. Màu đỏ là màu nóng, tượng trưng cho tình yêu và sự mạnh mẽ.

Màu xanh lá

Màu của lá cây, cỏ. Màu xanh lá là màu của thiên nhiên, tượng trưng cho sự tươi mới.

Màu xanh dương

Màu của bầu trời, biển. Màu xanh dương là màu mát mẻ, tượng trưng cho sự bình yên.

Màu vàng

Màu của mặt trời, hoa hướng dương. Màu vàng tượng trưng cho sự ấm áp và tươi sáng.

Màu tím

Màu của hoa oải hương. Màu tím tượng trưng cho sự sang trọng và bí ẩn.

Màu cam

Màu của quả cam, quả bí ngô. Màu cam tượng trưng cho sự năng động và vui vẻ.

Màu hồng

Màu của hoa hồng, kẹo bông. Màu hồng tượng trưng cho sự dịu dàng và ngọt ngào.

Màu xám

Màu của đá, mây mưa. Màu xám là sự kết hợp giữa màu đen và màu trắng.

Màu đen

Màu của bóng đêm, than. Màu đen tượng trưng cho sự bí ẩn và trang trọng.

Số đếm

1

Số một

Số đầu tiên trong dãy số. Số 1 đứng trước số 2 và sau số 0.

2

Số hai

Số đứng sau số 1. Số 2 đứng trước số 3 và sau số 1.

3

Số ba

Số đứng sau số 2. Số 3 đứng trước số 4 và sau số 2.

4

Số bốn

Số đứng sau số 3. Bàn có 4 chân, ô tô có 4 bánh xe.

5

Số năm

Số đứng sau số 4. Bàn tay có 5 ngón, ngôi sao có 5 cánh.

6

Số sáu

Số đứng sau số 5. Con bướm có 6 chân, con ong có 6 cánh.

7

Số bảy

Số đứng sau số 6. Một tuần có 7 ngày, cầu vồng có 7 màu.

8

Số tám

Số đứng sau số 7. Con bạch tuộc có 8 càng, bàn cờ vua có 8 hàng.

9

Số chín

Số đứng sau số 8. Mặt đồng hồ có 9 giờ, trò chơi cờ ca rô có 9 ô.

Trò chơi học tập